Nhật Bản xem xét tăng phí cư trú cho người nước ngoài: Nỗi lo và góc nhìn từ báo Asahi.
Tóm tắt nội dung chính
外国人(
さらに、
Bản dịch tiếng Việt
Dự luật sửa đổi Luật Kiểm soát Nhập cư và Người tị nạn, bao gồm việc tăng đáng kể phí cấp phép cư trú cho người nước ngoài, đã được đệ trình lên Hạ viện. Việc tăng phí này là một khoản chi thiết yếu cho cuộc sống của người nước ngoài sống tại Nhật Bản, và tùy thuộc vào mức tăng, có thể dẫn trực tiếp đến tình trạng khó khăn. Do đó, cần có sự xem xét thận trọng.
Theo dự luật sửa đổi, mức trần phí cho việc thay đổi tư cách cư trú và gia hạn thời gian cư trú sẽ tăng từ 10.000 yên lên 100.000 yên, và đối với giấy phép vĩnh trú sẽ tăng từ 10.000 yên lên 300.000 yên. Chính phủ lập luận rằng đây là nguyên tắc “người thụ hưởng chịu phí”, nhưng xét đến thực tế người nước ngoài đang hỗ trợ tình trạng thiếu lao động trong nhiều lĩnh vực như sản xuất, ăn uống, nông nghiệp và chăm sóc điều dưỡng, có thể nói toàn bộ xã hội Nhật Bản đang hưởng lợi từ điều này.
Hơn nữa, Bộ Tài chính đã tuyên bố rằng 40% số tiền thu tăng thêm này sẽ được phân bổ cho các chính sách ngoài chính sách liên quan đến người nước ngoài, gây ra chỉ trích rằng gánh nặng đang bị dồn sang những người nước ngoài không có quyền bầu cử. Mặc dù việc cải thiện giáo dục tiếng Nhật và tăng cường hệ thống tư vấn/hỗ trợ là cần thiết, bài xã luận nhấn mạnh rằng nên tránh gửi đi thông điệp sai lầm như “nếu không thể trả phí cao, bạn không cần phải ở Nhật Bản”.
Phân tích chi tiết
Bài xã luận của báo Asahi đưa ra cái nhìn sâu sắc về dự luật sửa đổi
Dự luật tăng phí cư trú (在留手数料 ):Phíthay đổi tư cách cư trú (在留資格 変更 ) vàgia hạn thời gian cư trú (在留期間 更新 ):Mức trần sẽtăng từ 10.000yên lên 100.000yên .Mức thực tế dự kiến cóthể là từ 6.000yên lên đếnkhoảng 70.000yên .- Phí
xin vĩnh trú (永住許可 ):Mức trần sẽtăng từ 10.000yên lên 300.000yên .Mức thực tế dự kiến cóthể là từ 10.000yên lênkhoảng 200.000yên .
- Phí
Nguyên tắc “người thụ hưởng chịu phí ” (受益者負担 ) bịđặt dấu hỏi :Chính phủ lập luận việc tăng phí là đểngười được hưởng lợi chịuchi phí . Tuynhiên , bàibáo chỉ ra rằngngười nước ngoài đanglấp đầy tình trạng thiếu lao động trong cácngành như sản xuất (製造業 ),ăn uống (飲食業 ),nông nghiệp (農業 ) vàchăm sóc (介護事業 ). Do đó,toàn bộ xã hội Nhật Bản mới làngười thụ hưởng (受益者 ).Phân bổ nguồn thu tăng thêm gây tranh cãi :Bộ Tài chính (財務省 )cho biết 40%khoản tăng thu (khoảng 93tỷ yên ) từphí cư trú ,phí cấp visa vàthuế du khách quốc tế (国際観光旅客税 ) sẽđược dùng cho cácchính sách khác , khôngliên quan đếnngười nước ngoài .Điều nàykhiến nhiều người nghĩ rằng gánhnặng đangđược chuyển sangngười nước ngoài không cóquyền bầu cử (参政権 ).Cần xem xét thận trọng và toàn diện :Khixác định mức phí ,không chỉ nênso sánh vớimức phí ở cácnước khác (他国 ) màcòn phảitính đếnnội dung cácchính sách dành chongười nước ngoài (nhưgiáo dục tiếng Nhật –日本語教育 ,đào tạo nghề –職業訓練 ,hỗ trợ sinh hoạt –生活支援 ), vàmức thu nhập (所得水準 ) củacộng đồng này.- Bài
báo nhấn mạnh rằngngười nước ngoài cũngđóng góp vàongân sách Nhật Bản qua cáckhoản thuế thu nhập (所得税 ),thuế cư trú (住民税 ) vàthuế tiêu dùng (消費税 ). Việcyêu cầu họ chịu gánh nặng tài chính lớn hơn cóthể gửi đi mộtthông điệp tiêu cực rằng “những người không thể trả phí cao thìkhông nên ởNhật Bản “.
- Bài
Danh sách từ vựng bổ ích
| Từ vựng (kèm Furigana) | Cách đọc (Romaji) | Nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|---|
| shasetsu | Bài xã luận | |
| zairyū tesūryō | Phí cư trú | |
| neage | Tăng giá | |
| shinchō na kentō | Xem xét kỹ lưỡng/thận trọng | |
| gaikokujin seisaku | Chính sách về người nước ngoài | |
| juekisha | Người thụ hưởng/người hưởng lợi | |
| nyūkan nanminhō | Luật Kiểm soát Nhập cư và Người tị nạn | |
| kaiseian | Dự luật sửa đổi | |
| shūin | Hạ viện | |
| teishutsu suru | Đệ trình, nộp | |
| konkyū | Sự cùng quẫn, khó khăn về kinh tế | |
| chokketsu suru | Kết nối trực tiếp, dẫn đến trực tiếp | |
| zairyū shikaku | Tư cách cư trú | |
| zairyū kikan | Thời gian cư trú | |
| kōshin | Gia hạn | |
| eijū kyoka | Giấy phép vĩnh trú | |
| jōgengaku | Mức trần/giới hạn tối đa | |
| seizōgyō | Ngành sản xuất/chế tạo | |
| inshokugyō | Ngành dịch vụ ăn uống | |
| nōgyō | Nông nghiệp | |
| kaigo jigyō | Ngành chăm sóc điều dưỡng | |
| hatarakite busoku | Thiếu hụt lao động | |
| zaimushō | Bộ Tài chính | |
| zōshū | Tăng thu nhập/doanh thu | |
| kokusai kankō ryokakzei | Thuế du khách quốc tế | |
| sanseiken | Quyền bầu cử/quyền công dân | |
| shotokuzei | Thuế thu nhập | |
| jūminzei | Thuế cư trú | |
| shōhizei | Thuế tiêu dùng | |
| nihongo kyōiku | Giáo dục tiếng Nhật | |
| shokugyō kunren | Đào tạo nghề | |
| seikatsu shien | Hỗ trợ sinh hoạt |
Lời nhắn
Chào các bạn người Việt tại Nhật Bản! Việc nắm bắt thông tin và hiểu rõ các chính sách của Nhật Bản là vô cùng quan trọng để đảm bảo cuộc sống ổn định và phát triển. Hãy luôn theo dõi tin tức chính thống, tìm hiểu kỹ các quy định pháp luật và đừng ngần ngại tìm kiếm sự hỗ trợ khi cần thiết. Kiến thức là sức mạnh, giúp chúng ta tự tin hơn khi hòa nhập và đóng góp vào xã hội nơi đây.
Cảm ơn các bạn đã đọc và cùng học tiếng Nhật qua bản tóm tắt này. Hãy truy cập Cẩm Nang Nhật Bản để tìm hiểu thêm nhiều thông tin hữu ích về cuộc sống và văn hóa Nhật Bản nhé!
Link bài viết gốc tiếng Nhật: Xem tại đây






