🔥👉💵Nhận 500 Yên Đăng ký Mercari
👉🈴Thi Thử JLPT Free
👉🔥 Đăng ký Thi JLPT 7/2026
👉💵🏠 Tìm hiểu mua nhà ở Nhật
👉🔥 Kiến thức tài chính
👉 Tự mua iPhone ở Nhật
👉Tự Unlock iPhone Nhật

Những từ vựng tiếng Nhật dùng khi mua hàng Online nhất định phải biết

Những từ vựng tiếng Nhật dùng khi mua hàng Online nhất định phải biết dành cho những bạn ở Nhật.

  1. オンラインショッピング (onrain shoppingu) – mua sắm trực tuyến
  2. 商品 (shouhin) – sản phẩm
  3. 購入する (kounyuusuru) – mua
  4. 注文する (chuumonsuru) – đặt hàng
  5. 支払い (shiharai) – thanh toán
  6. クレジットカード (kurejitto kaado) – thẻ tín dụng
  7. 銀行振込 (ginkou furikomi) – chuyển khoản ngân hàng
  8. 代金引換 (daikin hikaetsu) – thanh toán khi nhận hàng
  9. 配送料 (haisou ryou) – phí vận chuyển
  10. 配送 (haisou) – giao hàng
  11. 送料無料 (souryou muryou) – miễn phí vận chuyển
  12. クーポン (kuupon) – phiếu giảm giá
  13. 割引 (waribiki) – giảm giá
  14. ポイント (pointo) – điểm thưởng
  15. レビュー (rebyuu) – đánh giá sản phẩm
  16. 在庫あり (zaiko ari) – có hàng trong kho
  17. 在庫切れ (zaiko kire) – hết hàng
  18. 返品 (henpin) – đổi trả
  19. 交換 (koukan) – trao đổi
  20. 保証 (hoshou) – bảo hành
  21. 梱包 (konpou) – đóng gói
  22. 発送 (hassou) – gửi đi
  23. 受け取り (uketori) – nhận hàng
  24. 送付先 (sofusaki) – địa chỉ gửi hàng
  25. 注文履歴 (chuumon rireki) – lịch sử đặt hàng
  26. お届け予定日 (otodoke yotei bi) – ngày dự kiến giao hàng
  27. 送料込み (souryou komi) – giá đã bao gồm phí vận chuyển
  28. 配達日時指定 (haitatsu nichiji shitei) – chỉ định thời gian giao hàng
  29. ポイント還元 (pointo kangen) – hoàn trả điểm thưởng
  30. キャンセル (kyanseru) – hủy đơn hàng
  31. キャンペーン (kyanpeen) – chương trình khuyến mãi
  32. お気に入り (okiniiri) – sản phẩm yêu thích
  33. ショッピングカート (shoppingu kaato) – giỏ hàng
  34. カートに追加する (kaato ni tsuika suru) – Thêm vào giỏ hàng
  35. 購入手続き (kounyuu tetsuzuki) – Quy trình mua hàng
  36. 注文履歴 (chuumon rireki) – Lịch sử đặt hàng
  37. 商品代金 (shouhin daikin) – Giá sản phẩm
  38. 消費税 (shouhizei) – Thuế tiêu dùng
  39. 送料 (souryou) – Phí vận chuyển
  40. 代引き (daibiki) – Thanh toán khi nhận hàng
  41. クレジットカード (kurejitto kaado) – Thẻ tín dụng
  42. クレジットカード番号 (kurejitto kaado bangou) – Số thẻ tín dụng
  43. セキュリティコード (sekyuriti koodo) – Mã bảo mật
  44. 有効期限 (yuukou kigen) – Thời hạn có hiệu lực
  45. 銀行振込 (ginkou furikomi) – Chuyển khoản ngân hàng
  46. 商品到着までの日数 (shouhin touchaku made no nissuu) – Số ngày để nhận được sản phẩm
  47. 在庫切れ (zaiko kire) – Hết hàng
  48. ポイントカード (pointo kaado) – Thẻ tích điểm
  49. クーポン (kuupon) – Phiếu giảm giá
  50. ラッピング (rappingu) – Gói quà
  51. 返品 (henpin) – Trả hàng
  52. 交換 (koukan) – Đổi hàng
  53. キャンセル (kyanseru) – Hủy đơn hàng
  54. 不良品 (furyouhin) – Sản phẩm lỗi
  55. サポートセンター (sapooto sentaa) – Trung tâm hỗ trợ
  56. よくある質問 (yoku aru shitsumon) – Câu hỏi thường gặp
  57. ライブチャット (raibu chatto) – Trò chuyện trực tuyến
  58. 電話サポート (denwa sapooto) – Hỗ trợ qua điện thoại
  59. メールサポート (meeru sapooto) – Hỗ trợ qua email
  60. お問い合わせフォーム (otodokehoumu) – Form liên hệ
  61. ショッピングカート (shoppingu kaato) – Giỏ hàng
  62. アカウント (akaunto) – Tài khoản
  63. パスワード (pasuwaado) – Mật khẩu
  64. ログイン (roguin) – Đăng nhập
  65. 新規会員登録 (shinkikaiin touroku) – Đăng ký thành viên mới
  66. 会員情報 (kaiin jouhou) – Thông tin thành viên
  67. お届け先 (otodokesaki) – Địa chỉ nhận hàng
  68. 配送日時指定 (haisou jisshi shitei) – Chỉ định ngày giao hàng
  69. 次回から自動的にログインする (jikai kara jidouteki ni roguin suru) – Tự động đăng nhập từ lần sau
  70. メールマガジン (meeru magajin) – Tạp chí qua email
  71. お気に入りリスト (oki ni iri risuto) – Danh sách yêu thích
  72. 限定セール (gentei seeru) – Bán hàng giới hạn
  73. 予約販売 (yoyaku hanbai) – Bán hàng đặt trước
  74. リピート注文 (ripiito chuumon) – Đặt hàng lại
  75. クリックポスト (kurikku posuto) – Chuyển phát nhanh qua email
  76. コンビニ受け取り (konbini uketori) – Nhận hàng tại cửa hàng tiện lợi
  77. 在宅勤務 (zaitaku kinmu) – Làm việc tại nhà
  78. 配達員 (haitatsuin) – Nhân viên giao hàng
  79. 商品レビュー (shouhin rebyuu) – Nhận xét về sản phẩm
  80. 星評価 (hoshi hyouka) – Đánh giá theo sao
  81. おすすめ商品 (osusume shouhin) – Sản phẩm được giới thiệu
  82. 特集ページ (tokushuu peeji) – Trang đặc biệt
  83. セール品 (seeru hin) – Sản phẩm đang giảm giá
  84. 期間限定 (kikan gentei) – Giới hạn thời gian
  85. アウトレット品 (autorēto hin) – Sản phẩm giảm giá đặc biệt
  86. ポイント還元 (pointo kangen) – Trả lại điểm thưởng
  87. ポイント消費 (pointo shouhi) – Sử dụng điểm thưởng
  88. ポイント有効期限切れ (pointo yuukou kigen kire) – Hết hạn điểm thưởng
  89. キャッシュバック (kyasshubakku) – Hoàn tiền
  90. クーポン (kuupon) – Phiếu giảm giá
  91. キャンペーン (kyanpeen) – Chiến dịch quảng cáo
  92. セール (seeru) – Giảm giá, bán hàng đợt
  93. セールスランキング (seerusu rankingu) – Xếp hạng bán hàng
  94. 送料無料 (souryou muryou) – Vận chuyển miễn phí
  95. お買い得品 (okaidoku-hin) – Sản phẩm giá tốt
  96. 領収書 (ryoushuusho) – Hóa đơn thanh toán
  97. 税込み (zeikomi) – Giá bao gồm thuế
  98. 税抜き (zeinuki) – Giá không bao gồm thuế
  99. 消費税 (shouhizei) – Thuế tiêu dùng
  100. 送料込み (souryou komi) – Bao gồm phí vận chuyển
  101. 代引き (daibiki) – Thanh toán khi nhận hàng
  102. コンビニ決済 (konbini kessai) – Thanh toán tại cửa hàng tiện lợi
  103. クレジットカード (kurejitto kaado) – Thẻ tín dụng
  104. クレジットカード番号 (kurejitto kaado bangou) – Số thẻ tín dụng
  105. クレジットカードセキュリティコード (kurejitto kaado sekyuriti koodo) – Mã bảo mật của thẻ tín dụng
  106. クレジットカード有効期限 (kurejitto kaado yuukou kigen) – Thời hạn sử dụng thẻ tín dụng
  107. 銀行振込 (ginkou furikomi) – Chuyển khoản ngân hàng
  108. ペイパル (peiparu) – Hình thức thanh toán qua PayPal
  109. 電子マネー (denshi manee) – Tiền điện tử
  110. QRコード決済 (QR koodo kessai) – Thanh toán qua mã QR
  111. コード支払い (koodo shiharai) – Thanh toán qua mã
  112. 楽天ポイント (rakuten pointo) – Điểm thưởng Rakuten
  113. ポイントサイト (pointo saito) – Trang web tích điểm
  114. ポイント交換 (pointo koukan) – Đổi điểm thưởng

Hy vọng những từ tiếng Nhật này sẽ giúp ích cho bạn khi mua hàng Online ở Nhật Bản.

Đang tải đánh giá...
Thi trắc nghiệm 300 từ vựng tiếng Nhật Miễn Phí

👉💯Thi thử JLPT N1 N2 N3 N4 N5 Miễn Phí💯

Cơ Bản 1 2 3 4 ALL
N5 1 2 3 4 ALL
N4 1 2 3 4 ALL
N3 1 2 3 4 ALL
N2 1 2 3 4 ALL
N1 1 2 3 4 ALL
Bằng Lái Thi trắc nghiệm Lý thuyết bằng lái xe ô tô
(Cảm ơn bạn đã đọc bài viết của Cẩm Nang Nhật Bản!)

Bình Luận!

DMCA.com Protection Status