👉💵🏠 Tìm hiểu mua nhà ở Nhật 👉🔥 KỲ Thi JLPT 7/2024 👉🔥 Kiến thức tài chính 👉🈴Thi Thử JLPT Free 👉 Tự mua iPhone ở Nhật 👉Tự Unlock iPhone Nhật

49+ Câu giao tiếp tiếng Nhật Cơ Bản NHẤT giúp các bạn mới tự tin giao tiếp

5/5 - (6 bình chọn)

Đối với những bạn mới học tiếng Nhật thì rất ngại giao tiếp vì sợ kiến thức mình chưa đủ! Nhưng chính vì vậy lại cản trở bạn học tốt tiếng Nhật. Chính vì vậy bạn hãy cố gắng nhớ những mẫu câu cơ bản nhất dưới đây sẽ giúp bạn tự tin giao tiếp để nâng cao dần trình độ tiếng Nhật của mình.

Dưới đây là tổng hợp những mẫu câu tiếng Nhật cơ bản nhất kể cả người mới học hay học lâu rồi đều hay dùng, vì đây là những câu giao tiếp cơ bản hàng ngày mà người Nhật thường dùng nhất.


1. こんにちは

(Konnichiwa)

Xin chào


2. こんばんは

(Konbanwa)

Chào buổi tối


3. おはよう

(Ohayou)

Chào buổi sáng


4. お元気ですか?

(Ogenki desu ka?)

Bạn có khỏe không?


5. どうもありがとう

(Doumo arigatou)

Cảm ơn rất nhiều


6. お疲れ様です

(Otsukaresama desu)

Cảm ơn bạn đã làm việc chăm chỉ


7. お大事に

(Odaiji ni)

Chúc bạn mau khỏe


8. がんばってください

(Ganbatte kudasai)

Hãy cố gắng nhé


9. お先に失礼します

(Osaki ni shitsurei shimasu)

Tôi xin phép ra về trước


10. いってらっしゃい

(Itte rasshai)

Chúc một chuyến đi vui vẻ


11. お幸せをお祈りしています

(Oshiawase o oinorishiteimasu)

Tôi cầu chúc cho bạn hạnh phúc


12. お誕生日おめでとうございます

(Otanjoubi omedetou gozaimasu)

Chúc mừng sinh nhật


13. お邪魔します

(Ojamashimasu)

Tôi xin phép mắc công


14. いってらっしゃい

(Itte rasshai)

Chúc một chuyến đi vui vẻ


15. お疲れ様でした

(Otsukaresama deshita)

Cảm ơn bạn đã làm việc chăm chỉ


16. おはようございます

(Ohayou gozaimasu)

Chào buổi sáng


17. どうぞよろしく

(Douzo yoroshiku)

Rất mong được làm quen


18. お元気で

(Ogenki de)

Chúc bạn mạnh khỏe


19. ありがとうね

(Arigatou ne)

Cảm ơn bạn nhé


20. また会いましょう

(Mata aimashou)

Hẹn gặp lại bạn


21. お願いします

(Onegaishimasu)

Xin hãy giúp tôi


22. よろしくお願いします

(Yoroshiku onegaishimasu)

Mong được hợp tác với bạn


23. どこから来ましたか?

(Doko kara kimashita ka?)

Bạn đến từ đâu?


24. お食事は何ですか?

(Oshokuji wa nan desu ka?)

Bạn ăn gì?


25. すごいですね

(Sugoi desu ne)

Thật tuyệt vời


26. お疲れ様でした

(Otsukaresama deshita)

Cảm ơn bạn đã làm việc chăm chỉ


27. ありがとうございます

(Arigatou gozaimasu)

Cảm ơn rất nhiều


28. がんばってください

(Ganbatte kudasai)

Hãy cố gắng nhé


29. お邪魔します

(Ojamashimasu)

Tôi xin phép mắc công


30. がんばりましょう

(Ganbarimashou)

Hãy cùng cố gắng


31. お大事に

(Odaiji ni)

Chúc bạn mau khỏe


32. いってらっしゃい

(Itte rasshai)

Chúc một chuyến đi vui vẻ


33. さようなら

(Sayonara)

Tạm biệt


34. どういたしまして

(Douitashimashite)

Không có gì


35. お久しぶりです

(Ohisashiburi desu)

Lâu rồi không gặp


36. おめでとうございます

(Omedetou gozaimasu)

Chúc mừng


37. どうぞお願いします

(Douzo onegaishimasu)

Xin vui lòng


38. これは何ですか?

(Kore wa nan desu ka?)

Cái này là gì?


39. おいしいです

(Oishii desu)

Ngon quá


40. いいえ、結構です

(Iie, kekkou desu)

Không, tôi ổn


41. すみません

(Sumimasen)

Xin lỗi


42. どうぞ

(Douzo)

Xin vui lòng


43. どこですか?

(Doko desu ka?)

Đây ở đâu?


44. いいえ、大丈夫です

(Iie, daijoubu desu)

Không, tôi ổn


45. ありがとうございます

(Arigatou gozaimasu)

Cảm ơn rất nhiều


46. おめでとう

(Omedetou)

Chúc mừng


47. どうしてですか?

(Doushite desu ka?)

Tại sao vậy?


48. おしゃべりしましょう

(Oshaberi shimashou)

Hãy nói chuyện


49. すみません、お手伝いできますか?

(Sumimasen, otetsudai dekimasu ka?)

Xin lỗi, tôi có thể giúp gì không?


50. おやすみなさい

(Oyasuminasai)

Chúc ngủ ngon

❤️Những chủ đề được quan tâm!

Trên đây là những mẫu câu giao tiếp cơ bản nhất, khi bạn nhớ được những câu này thì bạn có thể bắt đầu làm quen với việc giao tiếp bằng tiếng Nhật, sau đó dần dần nâng cao trình độ tiếng Nhật của mình.

Cẩm Nang Nhật Bản chúc bạn học thật tốt tiếng Nhật nhé! Hy vọng bài viết này sẽ có ích cho bạn!

👉💯Thi thử JLPT N1 N2 N3 N4 N5 Miễn Phí💯

Cơ Bản 1 2 3 4 ALL
N5 1 2 3 4 ALL
N4 1 2 3 4 ALL
N3 1 2 3 4 ALL
N2 1 2 3 4 ALL
N1 1 2 3 4 ALL
Bằng Lái Thi trắc nghiệm Lý thuyết bằng lái xe ô tô
(Cảm ơn bạn đã đọc bài viết của Cẩm Nang Nhật Bản!)
Theo dõi
Thông báo của
guest

0 Bình Luận
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
Bản Quyền Được bảo vệ bởi DMCA.com Protection Status
0
Chào bạn! Xem và tham gia bình luận!x