🔥👉💵Nhận 500 Yên Đăng ký Mercari
👉🈴Thi Thử JLPT Free
👉🔥 Đăng ký Thi JLPT 7/2026
👉💵🏠 Tìm hiểu mua nhà ở Nhật
👉🔥 Kiến thức tài chính
👉 Tự mua iPhone ở Nhật
👉Tự Unlock iPhone Nhật

Danh Sách Từ Vựng Tiếng Nhật: Chủ đề Tiền Bạc-Okane nhất định phải biết khi học tiếng Nhật

Danh Sách Từ Vựng Tiếng Nhật: Chủ đề Tiền Bạc (お金)

Tổng hợp từ vựng thông dụng về tài chính, ngân hàng và mua sắm.

1. Các loại tiền và Đơn vị (通貨と単位)

Từ vựng (Kanji/Kana) Phiên âm (Romaji) Ý nghĩa
お金 Okane Tiền
現金 Genkin Tiền mặt
硬貨 Kōka Tiền xu
紙幣 / お札 Shihei / Osatsu Tiền giấy
小銭 Kozeni Tiền lẻ
En Yên (đơn vị)

2. Phương thức thanh toán (支払い方法)

Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa
支払い Shiharai Thanh toán
クレジットカード Kurejitto kādo Thẻ tín dụng
振込 Furikomi Chuyển khoản
分割払い Bunkatsu barai Trả góp

3. Ngân hàng & Tài khoản (銀行と口座)

Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa
銀行 Ginkō Ngân hàng
口座 Kōza Tài khoản
預金 Yokin Tiền gửi
残高 Zandaka Số dư

4. Thu nhập & Tiết kiệm (収入と貯金)

Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa
給料 Kyūryō Lương
収入 Shūnyū Thu nhập
貯金 Chokin Tiền tiết kiệm
節約 Setsuyaku Tiết kiệm (chi tiêu)

XEM THÊM: Từ vựng tiếng Nhật theo từng chủ đề!

Hy vọng danh sách từ vựng tiếng Nhật này sẽ có ích cho các bạn. Nếu các bạn có những tài liệu tiếng Nhật muốn chia sẻ cho mọi người hoặc mốn tìm từ vựng chuyên ngành gì thì hãy để lại Comment nhé!

Đang tải đánh giá...
Thi trắc nghiệm 300 từ vựng tiếng Nhật Miễn Phí

👉💯Thi thử JLPT N1 N2 N3 N4 N5 Miễn Phí💯

Cơ Bản 1 2 3 4 ALL
N5 1 2 3 4 ALL
N4 1 2 3 4 ALL
N3 1 2 3 4 ALL
N2 1 2 3 4 ALL
N1 1 2 3 4 ALL
Bằng Lái Thi trắc nghiệm Lý thuyết bằng lái xe ô tô
(Cảm ơn bạn đã đọc bài viết của Cẩm Nang Nhật Bản!)

Bình Luận!

DMCA.com Protection Status