Danh Sách Từ Vựng Tiếng Nhật: Chủ đề Tiền Bạc (お金)
Tổng hợp từ vựng thông dụng về tài chính, ngân hàng và mua sắm.
1. Các loại tiền và Đơn vị (通貨と単位)
| Từ vựng (Kanji/Kana) | Phiên âm (Romaji) | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| お金 | Okane | Tiền |
| 現金 | Genkin | Tiền mặt |
| 硬貨 | Kōka | Tiền xu |
| 紙幣 / お札 | Shihei / Osatsu | Tiền giấy |
| 小銭 | Kozeni | Tiền lẻ |
| 円 | En | Yên (đơn vị) |
2. Phương thức thanh toán (支払い方法)
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 支払い | Shiharai | Thanh toán |
| クレジットカード | Kurejitto kādo | Thẻ tín dụng |
| 振込 | Furikomi | Chuyển khoản |
| 分割払い | Bunkatsu barai | Trả góp |
3. Ngân hàng & Tài khoản (銀行と口座)
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 銀行 | Ginkō | Ngân hàng |
| 口座 | Kōza | Tài khoản |
| 預金 | Yokin | Tiền gửi |
| 残高 | Zandaka | Số dư |
4. Thu nhập & Tiết kiệm (収入と貯金)
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 給料 | Kyūryō | Lương |
| 収入 | Shūnyū | Thu nhập |
| 貯金 | Chokin | Tiền tiết kiệm |
| 節約 | Setsuyaku | Tiết kiệm (chi tiêu) |
XEM THÊM: Từ vựng tiếng Nhật theo từng chủ đề!
Hy vọng danh sách từ vựng tiếng Nhật này sẽ có ích cho các bạn. Nếu các bạn có những tài liệu tiếng Nhật muốn chia sẻ cho mọi người hoặc mốn tìm từ vựng chuyên ngành gì thì hãy để lại Comment nhé!











