🔥👉💵Nhận 500 Yên Đăng ký Mercari
👉🈴Thi Thử JLPT Free
👉🔥 Đăng ký Thi JLPT 7/2026
👉💵🏠 Tìm hiểu mua nhà ở Nhật
👉🔥 Kiến thức tài chính
👉 Tự mua iPhone ở Nhật
👉Tự Unlock iPhone Nhật

Tất cả từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Cơ Khí ô tô Phần 4

Tổng hợp tất cả từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành cơ khí Ô Tô cho các bạn đang làm việc ở Nhật liên quan đến sửa chữa, bảo dưỡng ô tô. Dưới đây là một số từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành cơ khí liên quan đến ô tô:

Tất cả từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Cơ Khí ô tô

Tất cả từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Cơ Khí ô tô

👉 Xem Danh sách tất cả Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành cơ khí ô tô ở đây.

STT Tiếng Nhật Phiên âm Tiếng Việt
151 サスペンションアーム Sasupenshon āmu Cần gắp treo
152 リンクロッド Rinku roddo Thanh đòn liên kết
153 ウィッシュボーン U~isshu bōn Trục đòn treo
154 トーションバー Tōshon bā Thanh uốn
155 スタビライザーバー Sutabiraizā bā Thanh cân bằng
156 ドライブアクスル Doraibu akusuru Trục lái cầu
157 クラッチワイヤー Kuratchi waiyā Dây ly hợp
158 デフロック Defu rokku Khoa cầu sau
159 ギアボックスオイル Gia bokkusu oiru Dầu hộp số
160 トランスファーケース Toransufā kēsu Hộp truyền động
161 リアアクスル Ria akusuru Trục cầu sau
162 スプロケット Supuroketto Đĩa xích
163 チェーン Chēn Xích
164 ドライブチェーン Doraibu chēn Xích truyền động
165 クラッチペダルアッセンブリ Kuratchi pedaru assenburi Tổ bàn đạp ly hợp
166 オイルフィルター Oiru firutā Bộ lọc dầu
167 フライホイールボルト Furaihoiru boruto Bolt bánh đà
168 リヤディファレンシャル Riya difarensharu Phân chia trục sau
169 スロットルボディ Surottoru bodei Bộ lọc dầu
170 プライマリーチェーン Puraimarī chēn Xích chính
171 クラッチケーブル Kuratchi kēburu Dây ly hợp
172 ブレーキディスク Burēki disuku Đĩa phanh
173 トランスミッションフルード Toransumisshon furūdo Dầu hộp số
174 ギアボックス Gia bokkusu Hộp số
175 サスペンションストラット Sasupenshon sutoratto Thanh treo
176 リンクスタビライザ Rinku sutabiraiza Thanh cân bằng
177 ブレーキペダル Burēki pedaru Bàn đạp phanh
178 ウォーターポンププーリー U~ōtā ponpu pūrī Lá cối bơm nước
179 ブレーキフルードレベルスイッチ Burēki furūdo reberu suicchi Công tắc mức dầu phanh
180 スピンドル Supindoru Trục quay
181 ドライブベルト Doraibu beruto Dây truyền động
182 ボールジョイント Bōru jointo Mối nối bóng
183 オートマチックトランスミッションフルード Ōtomachikku toransumisshon furūdo Dầu hộp số tự động
184 ギアボックスカバー Gia bokkusu kabā Nắp hộp số
185 パワーステアリングポンプ Pawā sutearingu ponpu Bơm trợ lực lái
186 バッテリーターミナル Batterī tāminaru Klem ắc quy
187 トラック Torakku Xe tải
188 エアインテーク Ea inteiku Hút khí
189 ヒーターブロワーモーター Hītā buro wā mōtā Máy thổi nhiệt
190 エンジンブロック Enjin burokku Khối động cơ
191 エンジンヘッド Enjin heddo Đầu động cơ
192 スパークプラグワイヤー Supākupuragu waiyā Dây bugi
193 スパークプラグキャップ Supākupuragu kyappu Nắp bugi
194 パワーステアリングホース Pawā sutearingu hōsu Ống dẫn dầu trợ lực lái
195 リアバンパー Ria banpā Nắp bugi
196 トランスミッションオイル Toransumisshon oiru Dầu hộp số
197 アクセル Akuseru Bàn đạp ga
198 ブレーキキャリパー Burēki kyaripā Xy lanh phanh
199 エンジンオイルプラング Enjin oiru purangu Nắp bình dầu động cơ
200 シリンダーブロック Shirindā burokku Khối xi lanh

Còn rất nhiều từ vựng tiếng Nhật về chuyên ngành cơ khí ô tô nữa, Cẩm Nang Nhật Bản sẽ cập nhật tiếp ở bài tiếp theo. Các bạn nhớ đón đọc nhé!

Chúc bạn học tiếng Nhật và cơ khí ô tô một cách hiệu quả nha.

XEM THÊM: Từ vựng tiếng Nhật theo từng chủ đề!

Hy vọng danh sách từ vựng tiếng Nhật này sẽ có ích cho các bạn. Nếu các bạn có những tài liệu tiếng Nhật muốn chia sẻ cho mọi người hoặc mốn tìm từ vựng chuyên ngành gì thì hãy để lại Comment nhé!

Đang tải đánh giá...
Thi trắc nghiệm 300 từ vựng tiếng Nhật Miễn Phí

👉💯Thi thử JLPT N1 N2 N3 N4 N5 Miễn Phí💯

Cơ Bản 1 2 3 4 ALL
N5 1 2 3 4 ALL
N4 1 2 3 4 ALL
N3 1 2 3 4 ALL
N2 1 2 3 4 ALL
N1 1 2 3 4 ALL
Bằng Lái Thi trắc nghiệm Lý thuyết bằng lái xe ô tô
(Cảm ơn bạn đã đọc bài viết của Cẩm Nang Nhật Bản!)

Bình Luận!

DMCA.com Protection Status