🔥👉💵Nhận 500 Yên Đăng ký Mercari
👉🈴Thi Thử JLPT Free
👉🔥 Đăng ký Thi JLPT 7/2026
👉💵🏠 Tìm hiểu mua nhà ở Nhật
👉🔥 Kiến thức tài chính
👉 Tự mua iPhone ở Nhật
👉Tự Unlock iPhone Nhật

Tất cả từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Cơ Khí ô tô Phần 7 – Động cơ ô tô

Tổng hợp tất cả từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành cơ khí Ô Tô cho các bạn đang làm việc ở Nhật liên quan đến sửa chữa, bảo dưỡng ô tô. Dưới đây là một số từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành cơ khí liên quan đến ô tô:

Tất cả từ vựng tiếng Nhật về chuyên ngành cơ khí ô tô Động cơ ô tô

Tất cả từ vựng tiếng Nhật về chuyên ngành cơ khí ô tô Động cơ ô tô

👉 Xem Danh sách tất cả Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành cơ khí ô tô ở đây.

 
STT Tiếng Nhật Phiên âm Tiếng Việt
1 自動車 (Jidōsha) Jee-doh-shah Ô tô
2 エンジン (Enjin) En-jeen Động cơ
3 ガソリン (Gasorin) Gah-soh-reen Xăng dầu
4 ディーゼル (Dīzeru) Dee-zeh-ru Dầu diesel
5 エンジンオイル (Enjin oiru) En-jeen oy-ru Dầu động cơ
6 ターボチャージャー (Tābo chājā) Tah-boh chah-jah Turbocharger
7 シリンダー (Shirindā) Shee-rin-dah Xy-lanh
8 ピストン (Pisuton) Pee-stohn Piston
9 クランクシャフト (Kuranku shafuto) Koo-rahn-koo shah-foo-toh Trục khuỷu
10 キャブレター (Kyaburetā) Kyah-boo-reh-tah Bơm xăng
11 イグニッション (Igunisshon) Ee-goo-neesh-yohn Hệ thống đánh lửa
12 エキゾースト (Ekizōsuto) Eh-kee-zoh-stoh Hệ thống xả
13 シリンダーヘッド (Shirindā heddo) Shee-rin-dah hed-doh Đầu xy-lanh
14 インジェクター (Injekutā) Een-jeh-koo-tah Bộ phun nhiên liệu
15 クーリングシステム (Kūringu shisutemu) Koo-ree-ngoo shee-steh-moo Hệ thống làm mát
16 オーバーヒート (Ōbāhīto) Oh-bah-hee-toh Quá nhiệt
17 ウォーターポンプ (U~ōtā ponpu) Woo-tah pohn-poo Bơm nước
18 オイルフィルター (Oiru firutā) Oy-roo fee-roo-tah Bộ lọc dầu
19 スパークプラグ (Supāku puragu) Spaakoo puh-rah-goo Bút điện
20 ギアボックス (Gia bokkusu) Gee-ah bohks-soo Hộp số

Còn rất nhiều từ vựng tiếng Nhật về chuyên ngành cơ khí ô tô nữa, Cẩm Nang Nhật Bản sẽ cập nhật tiếp ở bài tiếp theo. Các bạn nhớ đón đọc nhé!

Chúc bạn học tiếng Nhật và cơ khí ô tô một cách hiệu quả nha.

XEM THÊM: Từ vựng tiếng Nhật theo từng chủ đề!

Hy vọng danh sách từ vựng tiếng Nhật này sẽ có ích cho các bạn. Nếu các bạn có những tài liệu tiếng Nhật muốn chia sẻ cho mọi người hoặc mốn tìm từ vựng chuyên ngành gì thì hãy để lại Comment nhé!

Đang tải đánh giá...
Thi trắc nghiệm 300 từ vựng tiếng Nhật Miễn Phí

👉💯Thi thử JLPT N1 N2 N3 N4 N5 Miễn Phí💯

Cơ Bản 1 2 3 4 ALL
N5 1 2 3 4 ALL
N4 1 2 3 4 ALL
N3 1 2 3 4 ALL
N2 1 2 3 4 ALL
N1 1 2 3 4 ALL
Bằng Lái Thi trắc nghiệm Lý thuyết bằng lái xe ô tô
(Cảm ơn bạn đã đọc bài viết của Cẩm Nang Nhật Bản!)

Bình Luận!

DMCA.com Protection Status