👉💵🏠 Tìm hiểu mua nhà ở Nhật 👉🔥 KỲ Thi JLPT 7/2024 👉🔥 Kiến thức tài chính 👉🈴Thi Thử JLPT Free 👉 Tự mua iPhone ở Nhật 👉Tự Unlock iPhone Nhật

Tất cả từ vựng tiếng Nhật về đầu tư Chứng Khoán, Cổ phiếu cần biết

4.9/5 - (17 bình chọn)

Danh sách tất cả những từ vựng tiếng Nhật về chuyên ngành đầu tư Chứng khoán- Cổ phiếu ở Nhật Bản mà các bạn cần biết khi tham gia Mua chứng khoán ở Nhật Bản.

Tất cả từ vựng tiếng Nhật về đầu tư Chứng Khoán, Cổ phiếu cần biết

Tất cả từ vựng tiếng Nhật về đầu tư Chứng Khoán, Cổ phiếu cần biết

Dưới đây là danh sách những từ vựng tiếng Nhật liên quan đến đầu tư Chứng Khoán, Cổ phiếu ở Nhật Bản:

1. 株式市場 (かぶしきしじょう, Kabushiki shijou) – Thị trường chứng khoán
2. 株価 (かぶか, Kabuka) – Giá cổ phiếu
3. 株式 (かぶしき, Kabushiki) – Cổ phiếu
4. 取引 (とりひき, Torihiki) – Giao dịch
5. 株主 (かぶぬし, Kabunushi) – Cổ đông
6. 資産 (しさん, Shisan) – Tài sản
7. 利益 (りえき, Rieki) – Lợi nhuận
8. 損失 (そんしつ, Sonshitsu) – Lỗ
9. 株価指数 (かぶかしきすう, Kabuka shisuu) – Chỉ số chứng khoán
10. 企業 (きぎょう, Kigyou) – Công ty
11. 銘柄 (めいがら, Meigara) – Tên công ty
12. 投資 (とうし, Toushi) – Đầu tư
13. ポートフォリオ (ぽーとふぉりお, Pootoforio) – Danh mục đầu tư
14. 売買 (ばいばい, Baibai) – Mua bán
15. 売り手 (うりて, Urite) – Người bán
16. 買い手 (かいて, Kaite) – Người mua
17. 売る (うる, Uru) – Bán
18. 買う (かう, Kau) – Mua
19. 売り注文 (うりちゅうもん, Urichuumon) – Lệnh bán
20. 買い注文 (かいちゅうもん, Kaichuumon) – Lệnh mua
21. 売買手数料 (ばいばいてすうりょう, Baibai tesuuryou) – Phí giao dịch
22. 株式ブローカー (かぶしきぶろーかー, Kabushiki burookaa) – Chứng khoán môi giới
23. 株式仲介業者 (かぶしきちゅうかいぎょうしゃ, Kabushiki chuukaigyousha) – Nhà môi giới chứng khoán
24. 購入 (こうにゅう, Kounyuu) – Mua
25. 売却 (ばいきゃく, Baikyaku) – Bán
26. 開始価格 (かいしけいかく, Kaishi kakaku) – Giá mở cửa
27. 終値 (しゅうち, Shuuchi) – Giá kết cục
28. 高値 (たかね, Takane) – Giá cao nhất
29. 安値 (やすね, Yasune) – Giá thấp nhất
30. 値動き (ねうごき, Nedouki) – Biến động giá
31. 利益率 (りえきりつ, Rieki ritsu) – Tỷ suất lợi nhuận
32. 保有株 (ほゆうかぶ, Hoyuu kabu) – Cổ phiếu đã sở hữu
33. 配当金 (はいとうきん, Haitoukin) – Tiền cổ tức
34. 企業価値 (きぎょうかち, Kigyou kachi) – Giá trị công ty
35. 株価予測 (かぶかよそく, Kabuka yosoku) – Dự đoán giá cổ phiếu
36. 長期投資 (ちょうきとうし, Chouki toushi) – Đầu tư dài hạn
37. 短期売買 (たんきばいばい, Tanki baibai) – Mua bán ngắn hạn
38. 証券取引所 (しょうけんとりひきじょ, Shouken torihikijo) – Sàn giao dịch chứng khoán
39. 資本市場 (しほんしじょう, Shihon shijou) – Thị trường vốn
40. ポートフォリオ多様化 (ぽーとふぉりおたようか, Pootoforio tayouka) – Đa dạng hóa danh mục đầu tư
41. 株主総会 (かぶぬしそうかい, Kabunushi soukai) – Đại hội cổ đông
42. 信用取引 (しんようとりひき, Shin’you torihiki) – Giao dịch ký quỹ
43. マーケットキャピタリゼーション (まーけっときゃぴたらいぜーしょん, Maaketto kyapitarizeeshon) – Vốn hóa thị trường
44. 資本収益率 (しほんしゅうえきりつ, Shihon shuueki ritsu) – Tỷ suất lợi nhuận vốn
45. 直近取引価格 (ちょっきんとりひきかかく, Chokkin torihiki kakaku) – Giá giao dịch gần đây
46. 売り圧力 (うりあつりょく, Uri atsuryoku) – Áp lực bán
47. 買い圧力 (かいあつりょく, Kai atsuryoku) – Áp lực mua
48. ポンド (ぽんど, Pondo) – Bảng Anh (đơn vị tiền tệ)
49. ユーロ (ゆーろ, Yuuro) – Euro (đơn vị tiền tệ)
50. ドル (どる, Doru) – Đô la (đơn vị tiền tệ)
51. フラン (ふらん, Furan) – Franc (đơn vị tiền tệ)
52. 円 (えん, En) – Yên (đơn vị tiền tệ)
53. 中国元 (ちゅうごくげん, Chuugoku gen) – Nhân dân tệ (đơn vị tiền tệ của Trung Quốc)
54. 取引高 (とりひきだか, Torihiki daka) – Khối lượng giao dịch
55. 売買手数料 (ばいばいてすうりょう, Baibai tesuuryou) – Phí môi giới
56. ポートフォリオパフォーマンス (ぽーとふぉりおぱふぉーまんす, Pootoforio pafooomaansu) – Hiệu suất danh mục đầu tư
57. バリュエーション (ばりゅえーしょん, Baryueeshon) – Định giá
58. 配当利回り (はいとうりまわり, Haitou rimaawari) – Tỷ suất cổ tức
59. 資本利益 (しほんりえき, Shihon rieki) – Lợi nhuận vốn
60. 高配当株 (こうはいとうかぶ, Kouhaitou kabu) – Cổ phiếu có cổ tức cao
61. 利益相反 (りえきそうはん, Rieki souhan) – Xung đột lợi nhuận
62. 割引価格 (わりびきかかく, Waribiki kakaku) – Giá giảm
63. 高値目標 (たかねもくひょう, Takanemokuhyou) – Mục tiêu giá cao nhất
64. 安値目標 (やすねもくひょう, Yasunemokuhyou) – Mục tiêu giá thấp nhất
65. 指標 (しひょう, Shihyou) – Chỉ số
66. ボラティリティ (ぼらてぃりてぃ, Boratiriti) – Biến động
67. ブルマーケット (ぶるまーけっと, Burumaaketto) – Thị trường tăng
68. ベアマーケット (べあまーけっと, Beamaaketto) – Thị trường giảm
69. ポンプアンドダンプ (ぽんぷあんどだんぷ, Ponpu ando danpu) – Pump and dump (chiến thuật gian lận thị trường)
70. ブル (ぶる, Buru) – Người lạc quan (Bull)
71. ベア (べあ, Bea) – Người pesimistic (Bear)
72. 指数ファンド (しひょうふぁんど, Shihyou fundo) – Quỹ chỉ số
73. 投資信託 (とうししんたく, Toushi shintaku) – Quỹ đầu tư
74. ポートフォリオマネージャー (ぽーとふぉりおまねーじゃー, Pootoforio maneijaa) – Quản lý danh mục
75. 投資戦略 (とうしせんりゃく, Toushi senryaku) – Chiến lược đầu tư
76. リスク管理 (りすくかんり, Risuku kanri) – Quản lý rủi ro
77. 優先株 (ゆうせんかぶ, Yuusen kabu) – Cổ phiếu优先
78. 普通株 (ふつうかぶ, Futsuu kabu) – Cổ phiếu thường
79. 株主権 (かぶぬしかん, Kabunushi ken) – Quyền cổ đông
80. 株主優待 (かぶぬしゆうたい, Kabunushi yuutai) – Ưu đãi cổ đông
81. イニシャルパブリックオファリング (いにしゃるぱぶりっくおふぁりんぐ, Inisharu paburikku ofaringu) – Đợt phát hành ban đầu (IPO)
82. 配当利益 (はいとうりえき, Haitou rieki) – Lợi nhuận từ cổ tức
83. 市場資本化 (しじょうしほんか, Shijou shihonka) – Vốn hóa thị trường
84. 株式分割 (かぶしきぶんかつ, Kabushiki bunkatsu) – Chia cổ phiếu
85. 株主総会報告 (かぶぬしそうかいほうこく, Kabunushi soukai houkoku) – Báo cáo đại hội cổ đông
86. 指値注文 (さしねちゅうもん, Sashine chuumon) – Lệnh giới hạn
87. 償還 (しょうかん, Shoukan) – Trả nợ
88. ショートポジション (しょーとぽじしょん, Shooto pojishon) – Vị thế bán ngắn
89. ソフトウェア分野 (そふとうぇあぶんや, Sofutowea bunya) – Ngành công nghiệp phần mềm
90. ハードウェア分野 (はーどうぇあぶんや, Haadouea

bunya) – Ngành công nghiệp phần cứng
91. ディビデンド (でぃびでんど, Dibidendu) – Cổ tức
92. ブルチップ株 (ぶるちっぷかぶ, Buruchippu kabu) – Cổ phiếu hàng đầu
93. レバレッジ (ればれっじ, Rebarejji) – Đòn bẩy tài chính
94. ポートフォリオバランス (ぽーとふぉりおばらんす, Pootoforio baransu) – Cân bằng danh mục đầu tư
95. インデックスファンド (いんでっくすふぁんど, Indekkusu fundo) – Quỹ chỉ số
96. バリュー株 (ばりゅーかぶ, Baryuu kabu) – Cổ phiếu giá trị
97. グロース株 (ぐろーすかぶ, Guroosu kabu) – Cổ phiếu tăng trưởng
98. ポートフォリオバランス (ぽーとふぉりおばらんす, Pootoforio baransu) – Cân bằng danh mục đầu tư
99. インデックスファンド (いんでっくすふぁんど, Indekkusu fundo) – Quỹ chỉ số
100. ヘッジファンド (へっじふぁんど, Hejjifundo) – Quỹ chống rủi ro (hedge fund)

101. 純資産 (じゅんしさん, Jun shisan) – Tài sản ròng
102. 分配利益 (ぶんぱいりえき, Bunpai rieki) – Lợi nhuận phân phối
103. 資産配分 (しさんはいぶん, Shisan haibun) – Phân bổ tài sản
104. 積み立て (つみたて, Tsumitate) – Gửi tiền định kỳ
105. 債券市場 (さいけんしじょう, Saiken shijou) – Thị trường trái phiếu
106. 資本利得 (しほんりとく, Shihon ritoku) – Lợi nhuận vốn
107. 売上高 (うりあげだか, Uriagedaka) – Doanh số bán hàng
108. 短期売買 (たんきばいばい, Tanki baibai) – Giao dịch ngắn hạn
109. 長期投資家 (ちょうきとうしか, Chouki toushika) – Nhà đầu tư dài hạn
110. 株価グラフ (かぶかぐらふ, Kabuka gurafu) – Biểu đồ giá cổ phiếu
111. 証券市場 (しょうけんしじょう, Shouken shijou) – Thị trường chứng khoán
112. リスクリワード比率 (りすくりわーどひりつ, Risuku riwaado hiritu) – Tỷ lệ rủi ro – phần thưởng
113. ファンダメンタルズ (ふぁんだめんたるず, Fandamentaruzu) – Fundamentals
114. 初公開株式 (しょこうかいかぶしき, Shokoukai kabushiki) – Cổ phiếu IPO (Initial Public Offering)
115. ブローカージェント (ぶろーかーじぇんと, Burookaa jento) – Chứng khoán môi giới
116. 割り当て (わりあて, Wariate) – Phân phối
117. 過去最高値 (かこさいこうね, Kako saikou ne) – Đỉnh cao trong quá khứ
118. マーケットオーダー (まーけっとおーだー, Maaketto oodaa) – Lệnh thị trường
119. チャート分析 (ちゃーとぶんせき, Chaato bunseki) – Phân tích biểu đồ
120. 短期取引 (たんきとりひき, Tanki torihiki) – Giao dịch ngắn hạn
121. 直近取引価格 (ちょっきんとりひきかかく, Chokkin torihiki kakaku) – Giá giao dịch gần đây
122. 現物株 (げんぶつかぶ, Genbutsu kabu) – Cổ phiếu thực tế
123. 市場指標 (しじょうしひょう, Shijou shihyou) – Chỉ số thị trường
124. 株主優待券 (かぶぬしゆうたいけん, Kabunushi yuutai ken) – Vé ưu đãi cổ đông
125. リーマン・ショック (りーまんしょっく, Riiman shokku) – Cuộc khủng hoảng tài chính Lehman
126. 取引所手数料 (とりひきじょてすうりょう, Torihikijo tesuuryou) – Phí sàn giao dịch
127. 株式プール (かぶしきぷーる, Kabushiki puuru) – Quỹ cổ phiếu
128. 財務諸表 (ざいむしょひょう, Zaimu shohyou) – Báo cáo tài chính

129. 分散投資 (ぶんさんとうし, Bunsan toushi) – Đầu tư phân tán
130. 金利 (きんり, Kinri) – Lãi suất
131. 金融セキュリティ (きんゆうせきゅりてぃ, Kin’yu sekurity) – Bảo mật tài chính
132. 貯金箱開ける (ちょきんばこあける, Chokin bako akeru) – Mở hòm tiền tiết kiệm
133. 融資担保 (ゆうしたんぽ, Yuushi tanpo) – Tài sản đảm bảo cho vay mượn
134. 通貨単位換算 (つうかたんいかんさん, Tsuuka tan’i kansan) – Đổi đơn vị tiền tệ
135. 預金利息率 (よきんりそくりつ, Yokin risokuritsu) – Tỷ lệ lãi suất tiền gửi
136. 貯金箱の鍵 (ちょきんばこのかぎ, Chokin bako no kagi) – Chìa khóa hòm tiền tiết kiệm
137. 通帳記入忘れ (つうちょうきにゅうわすれ, Tsuuchou kinnyuu wasure) – Quên ghi chép trong sổ tiết kiệm
138. 融資返済計画 (ゆうしへんさいけいかく, Yuushi hensai keikaku) – Kế hoạch trả nợ vay mượn
139. 預金明細確認 (よきんめいさいかくにん, Yokin meisai kakunin) – Xác nhận chi tiết tài khoản tiền gửi
140. 貯金箱の暗証番号 (ちょきんばこのあんしょうばんごう, Chokin bako no anshou bangou) – Mã số hòm tiền tiết kiệm
141. 通帳紛失報告 (つうちょうふんしつほうこく, Tsuuchou funshitsu houkoku) – Báo cáo mất sổ tiết kiệm
142. 預金口座確認 (よきんこうざかくにん, Yokin kouza kakunin) – Xác nhận tài khoản tiền gửi
143. 貯金箱の中のお金 (ちょきんばこのなかのおかね, Chokin bako no naka no okane) – Tiền trong hòm tiền tiết kiệm
144. 融資金利計算 (ゆうしきんりけいさん, Yuushi kinri keisan) – Tính lãi suất vay mượn
145. 通帳記入欄削除 (つうちょうきにゅうらんさくじょ, Tsuuchou kinnyuu ran sakujo) – Xóa ô ghi chép trong sổ tiết kiệm
146. 貯金目標設定 (ちょきんもくひょうせってい, Chokin mokuhyou settei) – Thiết lập mục tiêu tiết kiệm
147. 通帳更新手続き期限 (つうちょうこうしんてすうりょうきげん, Tsuuchou koushin tesuuryou kigen) – Hạn chót thủ tục cập nhật sổ tiết kiệm
148. 為替レート予測 (かわせれーとよそく, Kawase reeto yosoku) – Dự đoán tỷ giá hối đoái
149. 預金専用機利用 (よきんせんようきりよう, Yokin senyou ki riyou) – Sử dụng máy rút tiền tự động
150. 貯金利息支払い (ちょきんりそくしはらい, Chokin risoku shiharai) – Thanh toán tiền lãi từ tiền tiết kiệm

Cả danh sách trên bao gồm các từ vựng tiếng Nhật cơ bản liên quan đến thị trường chứng khoán và cổ phiếu, hy vọng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về thị trường chứng khoán ở Nhật và đầu tư có lãi.

XEM THÊM: Từ vựng tiếng Nhật theo từng chủ đề!

Hy vọng danh sách từ vựng tiếng Nhật này sẽ có ích cho các bạn. Nếu các bạn có những tài liệu tiếng Nhật muốn chia sẻ cho mọi người hoặc mốn tìm từ vựng chuyên ngành gì thì hãy để lại Comment nhé!

👉💯Thi thử JLPT N1 N2 N3 N4 N5 Miễn Phí💯

Cơ Bản 1 2 3 4 ALL
N5 1 2 3 4 ALL
N4 1 2 3 4 ALL
N3 1 2 3 4 ALL
N2 1 2 3 4 ALL
N1 1 2 3 4 ALL
Bằng Lái Thi trắc nghiệm Lý thuyết bằng lái xe ô tô
(Cảm ơn bạn đã đọc bài viết của Cẩm Nang Nhật Bản!)
Theo dõi
Thông báo của
guest

0 Bình Luận
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
Bản Quyền Được bảo vệ bởi DMCA.com Protection Status
0
Chào bạn! Xem và tham gia bình luận!x